
Đang sử dụng máy in date nhưng không nhớ mã mực, mã dung môi? Máy Hitachi UX có dùng chung vật tư với RX2 không? Videojet V410 phải đi với make-up nào? Mực Linx 1014 và 1240 có dùng cùng dung môi không?
Đây là những câu hỏi rất dễ dẫn đến việc đặt nhầm vật tư nếu chỉ lựa chọn theo thương hiệu máy.
Với máy in phun công nghiệp CIJ, một thương hiệu có thể có:
- Nhiều dòng máy
- Nhiều thế hệ máy
- Nhiều mã mực
- Nhiều loại dung môi
- Mực chuyên cho từng loại vật liệu
- Mực nhanh khô
- Mực bám dính cao
- Mực chịu nhiệt
- Mực màu hoặc mực pigment
Vì vậy, bảng dưới đây được xây dựng để hỗ trợ tra nhanh mực in – dung môi máy in date theo hãng và model, đồng thời giúp doanh nghiệp biết những thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
Lưu ý: bảng mang tính tra cứu và định hướng. Không nên thay mực hoặc dung môi chỉ dựa vào model máy. Cần đối chiếu thêm mã vật tư đang sử dụng, cấu hình máy và ứng dụng thực tế.
Khách hàng cần kiểm tra vật tư có thể tham khảo thêm tại Cung cấp mực in dung môi máy in date công nghiệp.
Vì sao cần tra cả mã mực và mã dung môi?
Mực và dung môi là hai vật tư khác nhau nhưng hoạt động trong cùng hệ thống.
Mực tạo ra nội dung in trên sản phẩm.
Dung môi – make-up được máy sử dụng để bù lượng dung môi bay hơi và duy trì trạng thái làm việc của hệ mực.
Do đó, không nên chỉ xác định được mã mực rồi sử dụng một loại dung môi bất kỳ.
Ví dụ, trong bảng mực chính thức của Hitachi:
- JP-K72 sử dụng make-up TH-18
- 1072K dành cho UX sử dụng S1018
- JP-K69 sử dụng TH-69
Dù đều là mực đen, dung môi đi kèm không giống nhau. Hitachi IES
Xem thêm: Dung Môi Máy In Date Là Gì? Vì Sao Không Được Dùng Sai Dung Môi?
Bảng tra nhanh mực in – dung môi máy in date
| Hãng | Dòng/model tham khảo | Mực tham khảo | Dung môi/Make-up | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi | UX | 1072K | S1018 | Mực bám tốt trên nhựa, đặc biệt PP |
| Hitachi | RX / RX2 | JP-K72 | TH-18 | Ứng dụng nhựa, PP |
| Hitachi | RX / RX2 | JP-K67 | TH-TYPE A | Mực đen đa dụng |
| Hitachi | RX / RX2 | JP-K69 | TH-69 | General purpose |
| Videojet | 1520, 1550, 1560, 1620, 1650, 1660… | V410 | V705 | Hệ MEK |
| Linx | 8900 Series | 1010 | 1505 | Mực đen nhanh khô |
| Linx | 8900 Series | 1014 | 1505 | Mực tăng độ bám trên nhựa |
| Linx | 8900 Series | 1240 | 1512 | Mực đa dụng nhanh khô |
| Linx | 8900 Series | 1405 | 1705 | Ultra fast drying |
| Citronix | Ci5200/Ci5300/Ci5500/Ci5650, cấu hình phù hợp | 302-1001-002 | 302-1006-004* | General Purpose MEK Black |
| Domino | A-Series | Theo mã cartridge/hệ mực | Theo hệ mực | Phải đối chiếu mã đang dùng |
| Domino | Ax-Series | Theo loại mực/QMM | Theo hệ mực | Không dùng mã A-Series để suy ra Ax |
| Markem-Imaje | 9330/9750 Series | Theo hệ mực | Theo hệ mực | Có nhiều hệ MEK-free, màu, chuyên dụng |
* Với Citronix cần đối chiếu đúng hệ mực thực tế trước khi thay.
Bảng tra mực in – dung môi Hitachi UX, RX, RX2
Hitachi là một trong những thương hiệu cần đặc biệt lưu ý vì cùng một model có thể hỗ trợ nhiều hệ mực khác nhau.
Hitachi UX
Một số cặp mã được Hitachi công bố:
| Mực | Dung môi | Đặc điểm tham khảo |
|---|---|---|
| 1067K | S100A | General purpose |
| 1069K | S1069 | General purpose |
| 1072K | S1018 | Độ bám tốt trên nhựa, đặc biệt PP |
Các mã 1067K, 1069K và 1072K được Hitachi liệt kê cho dòng UX với make-up tương ứng khác nhau. Hitachi IES
Điều này cho thấy:
Máy UX không mặc định chỉ sử dụng một loại mực.
Nếu máy đang sử dụng 1072K, nên kiểm tra đúng dung môi tương ứng thay vì lấy một loại make-up khác chỉ vì cùng thương hiệu Hitachi.
Hitachi RX và RX2
Một số hệ thường gặp:
| Mực | Make-up | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| JP-K67 | TH-TYPE A | Mực đen đa dụng |
| JP-K69 | TH-69 | General purpose |
| JP-K72 | TH-18 | Bám tốt trên nhựa, đặc biệt PP |
| JP-K87 | TH-18 | Ứng dụng yêu cầu chịu cồn |
Hitachi công bố JP-K67, JP-K69, JP-K72 cho RX/RX2 và nhiều dòng máy cũ hơn; mỗi mã có make-up tương ứng riêng. Hitachi IES
Vì vậy:
RX2 dùng TH-18 là cách nói chưa đầy đủ.
Câu đúng phải là:
RX2 đang chạy mã mực nào?
Nếu là JP-K72 thì TH-18 là cặp được Hitachi chỉ định trong bảng tham chiếu. Nếu đang chạy hệ khác, cần kiểm tra lại make-up tương ứng.
Xem chi tiết: Mực In & Dung Môi Hitachi UX, RX, RX2 – Cách Xác Định Đúng Mã Theo Model.
Bảng tra mực – dung môi Videojet
Videojet có danh mục mực rất lớn. Riêng dòng CIJ 1000 Line, hãng công bố hàng chục mã từ V401, V410, V411 cho tới V548 và nhiều hệ khác. United States
Vì vậy không nên hỏi đơn giản:
“Dung môi Videojet dùng loại nào?”
Cần xác định mã mực trước.
Ví dụ hệ Videojet V410
Videojet công bố:
| Vật tư | Mã | Thông tin |
|---|---|---|
| Mực | V410 | Mực đen MEK |
| Make-up | V705 | MEK make-up |
| Cleaner | V901 | Cleaner nền MEK |
Tài liệu kỹ thuật V410 của Videojet ghép trực tiếp V410 với V705 make-up. United States
Videojet cũng liệt kê V410 cho các máy như:
- Videojet 1520
- 1550
- 1560
- 1610dh
- 1620
- 1650
- 1660 United States
Tuy nhiên, đây chỉ là một hệ mực trong danh mục rất lớn của Videojet.
Không nên suy ra rằng tất cả máy Videojet đều sử dụng V410/V705.
Bảng tra mực – dung môi Linx
Linx hiện công bố khá rõ cặp mực và dung môi trên danh mục mực CIJ.
Một số cặp đáng tham khảo:
| Mực Linx | Dung môi Linx | Nền | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 1010 | 1505 | MEK | Khô nhanh, chịu nhiệt |
| 1014 | 1505 | MEK | Tăng độ bám trên nhựa |
| 1240 | 1512 | MEK | Mực đa dụng, khô nhanh |
| 1405 | 1705 | Acetone | Khô cực nhanh |
| 2030 | 2500 | Ethanol | Ít mùi, không MEK |
| 3103 | 3501 | Ethanol/Acetone | Không MEK, khô nhanh |
| 3240 | 3710 | DEK/Acetone | Bám tốt trên nhựa và kính |
| 3401 | 3905 | Methyl acetate/Ethanol | Không MEK/Acetone |
Các hệ trên được Linx giới thiệu cho 8900 Series và từng ứng dụng khác nhau. Linx Printing Technologies
Linx 1014 – mực dành cho nhựa
Linx 1014 được thiết kế cho các ứng dụng in trên nhiều loại nhựa như:
- PET
- ABS
- Acrylic
- Nylon
- Polycarbonate
- PVC/uPVC
Mã này sử dụng dung môi 1505. Linx Printing Technologies
Đây là ví dụ cho thấy ngay trong cùng một thương hiệu, việc chọn mực phải dựa trên vật liệu cần in, không chỉ model.
Linx 1405 – khi cần tốc độ khô rất nhanh
Linx công bố 1405 là hệ acetone với thời gian khô tham khảo khoảng 0,5–1 giây, sử dụng dung môi 1705, phù hợp các dây chuyền yêu cầu tốc độ khô rất cao. Linx Printing Technologies
Nếu dây chuyền đang sử dụng mực 1240/1512, không nên tự chuyển sang 1405/1705 chỉ vì muốn mực khô nhanh hơn.
Cần kiểm tra khả năng tương thích của máy và ứng dụng.
Bảng tra mực – dung môi Citronix
Một hệ mực đang được NGÂN NHÂN TECH cung cấp gồm:
| Vật tư | Mã |
|---|---|
| Mực đen General Purpose | 302-1001-002 |
| Make-up | 302-1006-004 |
| Dung tích tham khảo | 750 ml |
Trang hiện tại của NGÂN NHÂN TECH đang giới thiệu bộ mã này cho Citronix Ci5300, Ci5500 và các cấu hình phù hợp. NGÂN NHÂN TECH | MÁY IN DATE
Tài liệu dữ liệu của Citronix cho 302-1001-002 xác nhận đây là General Purpose MEK Black Ink, thời gian khô tham khảo 1–1,5 giây và liệt kê khả năng sử dụng trên nhiều cấu hình của Ci5200, Ci5300, Ci5500/Ci5650. Streckkod
302-1001-002 có bám tốt trên mọi loại nhựa không?
Không.
Đây là điểm rất đáng lưu ý.
Trong dữ liệu thử độ bám của Citronix, 302-1001-002 cho kết quả tốt trên nhiều loại bề mặt nhưng HDPE và LDPE không đạt ở thử nghiệm tape test, còn PP có kết quả khác nhau tùy phép thử. Device Report
Do đó, không nên quảng cáo một loại mực General Purpose là:
“Bám tốt trên mọi loại nhựa.”
Nếu cần in PE hoặc PP, nên kiểm tra đúng loại nhựa và có thể phải sử dụng hệ mực chuyên dụng hơn.
Mực in – dung môi Domino A-Series
Domino A-Series gồm nhiều model đã được sử dụng lâu năm như:
- A100
- A120
- A200
- A300
- A Plus
- Các cấu hình A-Series khác
Domino hiện vẫn có danh mục nhiều loại cartridge make-up riêng cho A-Series như MC-129BK, MC-295BK, MC-899BK và những mã khác. Domino Printing
Điều này cho thấy:
Không tồn tại một mã dung môi duy nhất cho toàn bộ Domino A-Series.
Vì sao bảng này không ghép tùy ý mực Domino với một mã make-up?
Vì Domino có nhiều hệ hóa chất khác nhau.
Nếu ghép một mã mực với make-up không được xác minh chỉ để làm bảng SEO thì rất dễ khiến khách hàng dùng sai vật tư.
Cách chính xác hơn với Domino A100/A200/A300 là kiểm tra:
- Model máy.
- Mã trên bình mực.
- Mã trên make-up.
- Hệ mực máy đang chạy.
- Ứng dụng thực tế.
Domino hiện xác nhận A100+, A120 và A220 thuộc thế hệ A-Series cũ và Ax150i là dòng thay thế hiện đại; A200/A320i/A420i cũng đã được thay thế bằng các dòng Ax-Series tương ứng. Domino Printing
Vì vậy, không lấy mã vật tư của Ax-Series áp cho A-Series và ngược lại.
Mực in – dung môi Domino Ax-Series
Domino Ax-Series hiện có:
- Ax130i
- Ax150i
- Ax350i
- Ax550i
- Và các cấu hình khác tùy thị trường
Domino công bố Ax-Series hỗ trợ nhiều hệ mực:
- MEK
- Ethanol
- Acetone
- General purpose
- Fast dry
- High adhesion
- High contrast
- Pigmented Domino Printing
Điều này càng cho thấy việc hỏi:
“Ax150 dùng mực gì?”
vẫn chưa đủ.
Cần biết ứng dụng và hệ vật tư đang chạy trong máy.
Mực in – dung môi Markem-Imaje
Markem-Imaje hiện có nhiều dòng CIJ như:
- 9018
- 9330
- 9750
- 9750+
- Các phiên bản chuyên dụng
Hãng cung cấp nhiều hệ mực:
- MEK-free
- Giảm VOC
- Mực cho chai hoàn lưu
- Mực màu
- Mực cho ứng dụng bao bì
- Mực cho cáp, ống và vật liệu khó Default
Vì danh mục rất rộng, không nên ghi một cặp mã chung cho toàn bộ 9330 hoặc 9750.
Cần kiểm tra mã cartridge thực tế của máy.
Không tìm thấy model trong bảng phải làm sao?
Không nên thử một loại mực “gần giống”.
Chỉ cần chuẩn bị 4 hình:
1. Hình tổng thể máy
Giúp xác định thương hiệu và thế hệ máy.
2. Hình tem model
Chụp rõ:
- Model
- Serial
- Các thông tin nhận diện nếu cần
3. Hình chai hoặc cartridge mực
Phần quan trọng nhất là mã sản phẩm.
4. Hình dung môi đang sử dụng
Chụp rõ mã make-up.
Nếu máy đang báo lỗi, gửi thêm hình màn hình.
5 thông tin cần đối chiếu trước khi thay mực
1. Model máy
A100 và Ax150 không phải cùng một hệ.
UX và RX2 cũng không phải cùng thế hệ.
2. Mã mực
Đây là cơ sở quan trọng nhất.
3. Mã dung môi
Mực và make-up cần tương thích.
4. Vật liệu cần in
Ví dụ:
- PE
- PP
- PET
- PVC
- Thủy tinh
- Nhôm
- Inox
- Carton
- Dây cáp
5. Điều kiện dây chuyền
Cần biết:
- Tốc độ cao hay thấp
- Bề mặt khô hay có nước
- Có dầu không
- Có ma sát sau in không
- Yêu cầu khô nhanh
- Yêu cầu chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất
Vì sao cùng một model lại có nhiều loại mực?
Máy in CIJ được sử dụng cho rất nhiều ngành.
Ví dụ cùng một model có thể được lắp tại:
Nhà máy nước uống
→ in PET.
Nhà máy bao bì
→ in PP/PE.
Nhà máy dây cáp
→ in PVC.
Nhà máy kim loại
→ in nhôm hoặc thép.
Do tính chất bề mặt khác nhau, hãng sản xuất cần phát triển nhiều hệ mực khác nhau.
Do đó:
Model máy xác định khả năng tương thích. Vật liệu và ứng dụng quyết định loại mực phù hợp.
Không nên chọn mực chỉ vì cùng nền MEK
Hai loại mực đều nền MEK chưa chắc thay thế được nhau.
Chúng có thể khác về:
- Resin
- Chất tạo màu
- Độ dẫn điện
- Độ nhớt
- Khả năng bám
- Tốc độ khô
- Khả năng chịu nhiệt
- Dung môi make-up đi kèm
Ví dụ Hitachi JP-K67 và JP-K72 đều thuộc nhóm MEK nhưng JP-K72 được thiết kế chú trọng khả năng bám trên nhựa, đặc biệt PP. Hitachi IES
Có thể dùng mực khác hãng cho máy không?
Không nên quyết định chỉ dựa trên màu, dung tích hoặc nền dung môi.
Mực phải đáp ứng các yêu cầu của hệ thống CIJ như:
- Độ nhớt
- Độ dẫn điện
- Sức căng bề mặt
- Khả năng tạo giọt
- Tốc độ bay hơi
- Tính tương thích hóa học
- Điều kiện vận hành
Linx cũng khuyến nghị sử dụng mực và dung môi được thiết kế cho máy của hãng vì vật tư thay thế không phù hợp có thể ảnh hưởng hiệu suất hoặc gây lỗi thiết bị. Linx Printing Technologies
Nếu dùng sai dung môi sẽ xảy ra điều gì?
Tùy mức độ không tương thích, máy có thể xuất hiện:
- Độ nhớt không ổn định
- Chữ lúc đậm lúc nhạt
- Tia mực không ổn định
- Đầu phun nhanh bẩn
- Hao dung môi bất thường
- Mực khô khác trước
- Máy báo lỗi
- Hệ thống mực hoạt động bất thường
Không nên xử lý bằng cách tiếp tục châm thêm một loại dung môi khác.
Hãy kiểm tra mã trước.
Bảng tra theo nhu cầu sử dụng
Ngoài model, có thể định hướng theo ứng dụng:
| Nhu cầu | Cần ưu tiên |
|---|---|
| In PE/PP | Mực tăng độ bám trên nhựa |
| In PET | Độ bám + tốc độ khô |
| Dây chuyền tốc độ cao | Fast drying / ultra fast drying |
| Chai lạnh có hơi nước | Mực phù hợp bề mặt ẩm |
| Kim loại | Độ bám trên bề mặt không thấm hút |
| Thủy tinh | Độ bám sau khô |
| Dây/cáp PVC | Độ bám + chịu ma sát |
| Bao bì thực phẩm | Loại mực phù hợp ứng dụng và yêu cầu sản xuất |
Xem thêm Mực In Dung Môi Cho Nhựa PE, PP, PET – Chọn Loại Nào Bám Tốt? và Mực In Dung Môi Nhanh Khô Cho Máy In Date.
Phần link PE/PP/PET nên thay bằng URL chính xác của bài sau khi kiểm tra trên web.
Bảng tra này nên được cập nhật thường xuyên
Không nên xem bài này là nội dung viết một lần rồi để nguyên.
Khi website có thêm:
- Bài Domino
- Videojet
- Linx
- Citronix
- Markem-Imaje
- EBS
- Leibinger
- KGK
- Các model mới
nên bổ sung trực tiếp vào bảng và dẫn link đến bài chi tiết.
Như vậy trang này sẽ dần trở thành thư viện tra cứu mực in – dung môi máy in date thay vì chỉ là một bài SEO.
Mực in – dung môi máy in date tại NGÂN NHÂN TECH
NGÂN NHÂN TECH – CÔNG TY TNHH NGÂN NHÂN PHÁT cung cấp mực, dung môi và vật tư phục vụ nhiều thương hiệu máy in phun công nghiệp.
Các nhóm máy hiện được website giới thiệu gồm:
- Domino
- Hitachi
- Videojet
- Linx
- Citronix
- Markem-Imaje
- Willett
- Leibinger
- EBS
- KGK
- Zanasi
- Và nhiều dòng máy khác. NGÂN NHÂN TECH | MÁY IN DATE
Khi cần kiểm tra mã, khách hàng nên gửi:
Hãng máy + model + hình mực + hình dung môi + vật liệu cần in.
Không biết mã cũng không cần đoán. Chỉ cần chụp rõ nhãn vật tư đang sử dụng để đối chiếu.
👉 Cung cấp mực in dung môi máy in date công nghiệp
FAQ – BẢNG TRA MỰC IN DUNG MÔI MÁY IN DATE
Máy Hitachi UX dùng mực gì?
Hitachi UX hỗ trợ nhiều hệ mực. Ví dụ 1072K sử dụng S1018, còn 1067K sử dụng S100A. Cần kiểm tra mã đang sử dụng trước khi đặt.
Hitachi RX2 có dùng TH-18 không?
Có với một số hệ mực như JP-K72, nhưng không phải mọi mực RX2 đều sử dụng TH-18. JP-K69, chẳng hạn, được Hitachi ghép với TH-69. Hitachi IES
Videojet V410 dùng dung môi nào?
Videojet công bố V410 sử dụng V705 make-up trong hệ CIJ 1000 Line. United States
Linx 1014 dùng dung môi nào?
Linx 1014 sử dụng dung môi 1505 và được thiết kế cho nhiều ứng dụng in trên nhựa. Linx Printing Technologies
Linx 1240 dùng dung môi nào?
Linx công bố 1240 sử dụng solvent 1512. Linx Printing Technologies
Citronix 302-1001-002 là mực gì?
Đây là mực đen General Purpose nền MEK, dung tích tham khảo 750 ml. Tài liệu Citronix ghi thời gian khô tham khảo khoảng 1–1,5 giây. Streckkod
Domino A100 và A200 có dùng chung mực không?
Không nên mặc định. Domino A-Series có nhiều hệ mực và nhiều cartridge make-up khác nhau. Cần đối chiếu mã đang sử dụng trên máy.
Domino A-Series và Ax-Series có dùng chung vật tư không?
Không nên tự ý dùng chung. Đây là hai thế hệ khác nhau với hệ quản lý mực và danh mục vật tư khác nhau. Domino hiện coi Ax-Series là thế hệ thay thế nhiều model A-Series cũ. Domino Printing
Cùng là mực MEK có dùng thay cho nhau được không?
Không. Cùng nền dung môi không có nghĩa cùng công thức hoặc cùng thông số vận hành.
Mực nhanh khô nào dùng tốt nhất?
Không có một mã tốt nhất cho mọi trường hợp. Cần chọn theo máy, vật liệu, tốc độ dây chuyền và yêu cầu độ bám.
Không biết mã mực đang dùng thì làm sao?
Chụp tem model máy, chai mực và chai dung môi hiện tại rồi gửi kỹ thuật kiểm tra.
Có nên mua mực chỉ dựa vào model máy?
Không. Model chỉ là bước đầu. Cần kiểm tra thêm mã vật tư và ứng dụng.
Tra đúng mã trước khi đưa vật tư vào máy
Một bảng tra tốt không phải là bảng liệt kê càng nhiều mã càng tốt.
Quan trọng nhất là giúp doanh nghiệp tránh nhầm giữa:
Đúng hãng nhưng sai model.
Đúng model nhưng sai mực.
Đúng mực nhưng sai dung môi.
Đúng hệ mực nhưng không phù hợp vật liệu.
Với máy in phun CIJ, chỉ cần sai một trong các yếu tố trên đã có thể làm chất lượng bản in thay đổi hoặc khiến hệ thống vận hành không ổn định.
Do đó, trước khi thay vật tư hãy đối chiếu:
HÃNG → MODEL → MÃ MỰC → MÃ DUNG MÔI → VẬT LIỆU → ỨNG DỤNG.
Nếu chưa xác định được mã, hãy giữ nguyên vật tư hiện tại và kiểm tra trước khi châm thêm sản phẩm khác.

